人魚膏 rén yú gāo · nhân ngư cao Hán Việt: nhân ngư cao · Pinyin: rén yú gāo Tổng quan Cấu tạo: 人 (nhân) + 魚 (ngư) + 膏 (cao)Pinyinrén yú gāoHán Việtnhân ngư caoCấu tạo人 + 魚 + 膏 · nhân + ngư + cao nghĩa thành phần: nhân + ngư + cao