人鮓甕 nhân trả úng Hán Việt: nhân trả úng Tổng quan Cấu tạo: 人 (nhân) + 鮓 (trả) + 甕 (úng)Hán Việtnhân trả úngCấu tạo人 + 鮓 + 甕 · nhân + trả + úng nghĩa thành phần: nhân + trả + úng