人鮓甕 rén zhǎ wèng · nhân trả úng Hán Việt: nhân trả úng · Pinyin: rén zhǎ wèng Tổng quan Cấu tạo: 人 (nhân) + 鮓 (trả) + 甕 (úng)Pinyinrén zhǎ wèngHán Việtnhân trả úngCấu tạo人 + 鮓 + 甕 · nhân + trả + úng nghĩa thành phần: nhân + trả + úng Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.见"人鲊瓮"。