人黑眼黑 nhân hắc nhãn hắc Hán Việt: nhân hắc nhãn hắc Tổng quan Cấu tạo: 人 (nhân) + 黑 (hắc) + 眼 (nhãn) + 黑 (hắc)Hán Việtnhân hắc nhãn hắcCấu tạo人 + 黑 + 眼 + 黑 · nhân + hắc + nhãn + hắc nghĩa thành phần: nhân + hắc + nhãn + hắc Nghĩa EngCihui 人黑眼黑 énhēiyǎnhēi f.e. <coll.> vicious and avaricious