什一奉獻

shí yī fèng xiàn thập nhất phụng hiến

Hán Việt: thập nhất phụng hiến · Pinyin: shí yī fèng xiàn

Tổng quan

việc đóng góp một phần mười

Cấu tạo: (thập) + (nhất) + (phụng) + (hiến)

Nghĩa

Việt

  • Cihui việc đóng góp một phần mười

Eng

  • CC-CEDICT tithing
  • Cihui tithing