什一稅
thập nhất thuế
Hán Việt: thập nhất thuế · Pinyin: shí yī shuì
Tổng quan
thuế thập phân, một phần nhỏ, một phân số, một chút xíu tí, tí tẹo, đánh thuế thập phân, nộp thuế thập phân về (mùa màng...)
Nghĩa
Việt
- Cihui thuế thập phân, một phần nhỏ, một phân số, một chút xíu tí, tí tẹo, đánh thuế thập phân, nộp thuế thập phân về (mùa màng...)