什不閒 shén bù xián · thập bất gian Hán Việt: thập bất gian · Pinyin: shén bù xián Tổng quan Cấu tạo: 什 (thập) + 不 (bất) + 閒 (gian)Pinyinshén bù xiánHán Việtthập bất gianCấu tạo什 + 不 + 閒 · thập + bất + gian nghĩa thành phần: thập + bất + gian