什麼價 thập ma giá Hán Việt: thập ma giá Tổng quan Cấu tạo: 什 (thập) + 麼 (ma) + 價 (giá)Hán Việtthập ma giáCấu tạo什 + 麼 + 價 · thập + ma + giá nghĩa thành phần: thập + ma + giá Nghĩa EngCihui 什麼價 hénme jià pr. <coll.> what price?