甚麼都 shén me dōu · thậm ma đô Hán Việt: thậm ma đô · Pinyin: shén me dōu Tổng quan Cấu tạo: 甚 (thậm) + 麼 (ma) + 都 (đô)Pinyinshén me dōuHán Việtthậm ma đôCấu tạo甚 + 麼 + 都 · thậm + ma + đô nghĩa thành phần: thậm + ma + đô