什件兒

shí jiàn ér thập kiện nhi

Hán Việt: thập kiện nhi · Pinyin: shí jiàn ér

Tổng quan

món lòng: vật trang trí bằng kim loại

Cấu tạo: (thập) + (kiện) + (nhi)

Nghĩa

Việt

  • Cihui món lòng: vật trang trí bằng kim loại

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 用作食品的鸡鸭内脏的统称:炒~;箱柜、马车、刀剑等上面所附的各种起加固作用的金属装饰品:黄铜~。

Eng

  • Cihui 什件兒 híjiànr ►See ²shíjiàn