什切青 shí qiē qīng · thập thiết thanh Hán Việt: thập thiết thanh · Pinyin: shí qiē qīng Tổng quan Cấu tạo: 什 (thập) + 切 (thiết) + 青 (thanh)Pinyinshí qiē qīngHán Việtthập thiết thanhCấu tạo什 + 切 + 青 · thập + thiết + thanh nghĩa thành phần: thập + thiết + thanh Nghĩa EngCihui Szczecin