什葉派

shí yè pài thập diệp phái

Hán Việt: thập diệp phái · Pinyin: shí yè pài

Tổng quan

phái Shi'a (của Hồi giáo)

Cấu tạo: (thập) + (diệp) + (phái)

Nghĩa

Việt

  • Cihui phái Shi'a (của Hồi giáo)

Eng

  • CC-CEDICT Shia sect (of Islam)
  • Cihui Shia sect (of Islam)