什未林 shí wèi lín · thập vị lâm Hán Việt: thập vị lâm · Pinyin: shí wèi lín Tổng quan Cấu tạo: 什 (thập) + 未 (vị) + 林 (lâm)Pinyinshí wèi línHán Việtthập vị lâmCấu tạo什 + 未 + 林 · thập + vị + lâm nghĩa thành phần: thập + vị + lâm