什物單 thập vật đan Hán Việt: thập vật đan Tổng quan Cấu tạo: 什 (thập) + 物 (vật) + 單 (đan)Hán Việtthập vật đanCấu tạo什 + 物 + 單 · thập + vật + đan nghĩa thành phần: thập + vật + đan Nghĩa EngCihui 什物單 híwùdān n. shopping list; memo M:¹zhāng