什葉派
thập diệp phái
Hán Việt: thập diệp phái · Pinyin: shí yè pài
Tổng quan
phái Shi'a (của Hồi giáo)
Nghĩa
Việt
- Google Alex v6 phái Shi'a
- Google Alex v6 phái Shia
- Tần suất từ phái Shi'a (của Hồi giáo)
- Biên soạn 什葉派 híyèpài n. Shiah; Shiites
Eng
- Cihui Shia sect (of Islam)
- Tần suất từ 什葉派 híyèpài n. Shiah; Shiites
Đức
- Handedict Schiiten (S, Rel)