什錦果盤

shí jǐn guǒ pán thập cẩm quả bàn

Hán Việt: thập cẩm quả bàn · Pinyin: shí jǐn guǒ pán

Tổng quan

món salad trái cây thập cẩm

Cấu tạo: (thập) + (cẩm) + (quả) + (bàn)

Nghĩa

Việt

  • Cihui món salad trái cây thập cẩm

Eng

  • CC-CEDICT mixed fruit salad
  • Cihui mixed fruit salad