什錦的 thập cẩm đích Hán Việt: thập cẩm đích Tổng quan Cấu tạo: 什 (thập) + 錦 (cẩm) + 的 (đích)Hán Việtthập cẩm đíchCấu tạo什 + 錦 + 的 · thập + cẩm + đích nghĩa thành phần: thập + cẩm + đích Nghĩa EngCihui assoeted