什錦菜

thập cẩm thái

Hán Việt: thập cẩm thái

Tổng quan

món ăn hổ lốn, mớ hỗn độn, mớ linh tinh, (âm nhạc) khúc hổ lốn nồi đất, nồi đất đựng nước

Cấu tạo: (thập) + (cẩm) + (thái)

Nghĩa

Việt

  • Cihui món ăn hổ lốn, mớ hỗn độn, mớ linh tinh, (âm nhạc) khúc hổ lốn nồi đất, nồi đất đựng nước

Eng

  • Cihui 什錦菜 híjǐncài n. mixed dishes