仁丹胡

rén dān hú nhân đan hồ

Hán Việt: nhân đan hồ · Pinyin: rén dān hú

Tổng quan

Cấu tạo: (nhân) + (đan) + (hồ)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 指日本仁丹商标图像上的八字式胡子。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.指日本仁丹商标图像上的八字式胡子。