仁丹胡 nhân đan hồ Hán Việt: nhân đan hồ Tổng quan Cấu tạo: 仁 (nhân) + 丹 (đan) + 胡 (hồ)Hán Việtnhân đan hồCấu tạo仁 + 丹 + 胡 · nhân + đan + hồ nghĩa thành phần: nhân + đan + hồ