仁壽木 rén shòu mù · nhân thọ mộc Hán Việt: nhân thọ mộc · Pinyin: rén shòu mù Tổng quan Cấu tạo: 仁 (nhân) + 壽 (thọ) + 木 (mộc)Pinyinrén shòu mùHán Việtnhân thọ mộcCấu tạo仁 + 壽 + 木 · nhân + thọ + mộc nghĩa thành phần: nhân + thọ + mộc