仁壽節 rén shòu jié · nhân thọ tiết Hán Việt: nhân thọ tiết · Pinyin: rén shòu jié Tổng quan Cấu tạo: 仁 (nhân) + 壽 (thọ) + 節 (tiết)Pinyinrén shòu jiéHán Việtnhân thọ tiếtCấu tạo仁 + 壽 + 節 · nhân + thọ + tiết nghĩa thành phần: nhân + thọ + tiết