仁德鄉 rén dé xiāng · nhân đức hương Hán Việt: nhân đức hương · Pinyin: rén dé xiāng Tổng quan Cấu tạo: 仁 (nhân) + 德 (đức) + 鄉 (hương)Pinyinrén dé xiāngHán Việtnhân đức hươngCấu tạo仁 + 德 + 鄉 · nhân + đức + hương nghĩa thành phần: nhân + đức + hương