仁德乡

rén dé xiāngnhân đức hương

Hán Việt: nhân đức hương · Pinyin: rén dé xiāng

Tổng quan

Cấu tạo: 仁 (nhân) + 德 (đức) + 鄉 (hương)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 Jente

Đức

  • Handedict Jente (Dorf in Taiwan) (Eig, Geo)

Từ liên quan

Gần nghĩa

仁德 · 仁德堂 · 仁德天皇