仁德堂

rén dé tángnhân đức đường

Hán Việt: nhân đức đường · Pinyin: rén dé táng

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.明皇宫堂名。

Cấu tạo: 仁 (nhân) + 德 (đức) + 堂 (đường)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.明皇宫堂名。

Từ liên quan

Gần nghĩa

仁德 · 仁德乡 · 仁德天皇