仁心仁聞

rén xīn rén wén nhân tâm nhân văn

Hán Việt: nhân tâm nhân văn · Pinyin: rén xīn rén wén

Tổng quan

Cấu tạo: (nhân) + (tâm) + (nhân) + (văn)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 仁心仁聞 énxīnrénwén f.e. reputation for benevolence