仁智之见 rén zhì zhī jiàn · nhân trí chi kiến Hán Việt: nhân trí chi kiến · Pinyin: rén zhì zhī jiàn Tổng quan Cấu tạo: 仁 (nhân) + 智 (trí) + 之 (chi) + 见 (kiến)Pinyinrén zhì zhī jiànHán Việtnhân trí chi kiếnCấu tạo仁 + 智 + 之 + 见 · nhân + trí + chi + kiến nghĩa thành phần: nhân + trí + chi + kiến