仁智樂

rén zhì lè nhân trí nhạc

Hán Việt: nhân trí nhạc · Pinyin: rén zhì lè

Tổng quan

Cấu tạo: (nhân) + (trí) + (nhạc)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 《论语.雍也》"知者乐水,仁者乐山。"后以"仁智乐"指遨游山水的乐趣。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.《论语.雍也》"知者乐水,仁者乐山。"后以"仁智乐"指遨游山水的乐趣。