仁智居

rén zhì jū nhân trí cư

Hán Việt: nhân trí cư · Pinyin: rén zhì jū

Tổng quan

Cấu tạo: (nhân) + (trí) + (cư)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 《论语.雍也》"知者乐水,仁者乐山。"后以山水宜人的住处为"仁智居"。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.《论语.雍也》"知者乐水,仁者乐山。"后以山水宜人的住处为"仁智居"。