仁智樂 rén zhì lè · nhân trí nhạc Hán Việt: nhân trí nhạc · Pinyin: rén zhì lè Tổng quan Cấu tạo: 仁 (nhân) + 智 (trí) + 樂 (nhạc)Pinyinrén zhì lèHán Việtnhân trí nhạcCấu tạo仁 + 智 + 樂 · nhân + trí + nhạc nghĩa thành phần: nhân + trí + nhạc