仁智殿 nhân trí điện Hán Việt: nhân trí điện Tổng quan Cấu tạo: 仁 (nhân) + 智 (trí) + 殿 (điện)Hán Việtnhân trí điệnCấu tạo仁 + 智 + 殿 · nhân + trí + điện nghĩa thành phần: nhân + trí + điện