仁民愛物

rén mín ài wù nhân dân ái vật

Hán Việt: nhân dân ái vật · Pinyin: rén mín ài wù

Tổng quan

yêu thương muôn loài (thành ngữ, từ Mạnh Tử) | lòng nhân ái phổ quát

Cấu tạo: (nhân) + (dân) + (ái) + (vật)

Nghĩa

Việt

  • Cihui yêu thương muôn loài (thành ngữ, từ Mạnh Tử) | lòng nhân ái phổ quát

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 仁:仁爱。对人亲善,进而对生物爱护。旧指官吏仁爱贤能。
  • Tân Hoa Tự Điển 仁仁爱。对人亲善,进而对生物爱护。旧指官吏仁爱贤能。

Eng

  • CC-CEDICT love to all creatures (idiom, from Mencius); universal benevolence
  • Cihui love to all creatures (idiom, from Mencius); universal benevolence