仁波切
nhân ba thiết
Hán Việt: nhân ba thiết · Pinyin: rén bō qiè
Tổng quan
Rinpoche (danh xưng tôn kính trong tiếng Tây Tạng)
Nghĩa
Việt
- Cihui Rinpoche (danh xưng tôn kính trong tiếng Tây Tạng)
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 西藏對轉世修行者的尊稱。為藏語rinpo che的音譯。意譯為珍寶。指經一定手續測試,證實為某一位大修行人的轉世,再來度化、利益眾生者。
Eng
- CC-CEDICT Rinpoche (Tibetan honorific)
- Cihui Rinpoche (Tibetan honorific)