仁漿義粟 rén jiāng yì sù · nhân tương nghĩa túc Hán Việt: nhân tương nghĩa túc · Pinyin: rén jiāng yì sù Tổng quan Cấu tạo: 仁 (nhân) + 漿 (tương) + 義 (nghĩa) + 粟 (túc)Pinyinrén jiāng yì sùHán Việtnhân tương nghĩa túcCấu tạo仁 + 漿 + 義 + 粟 · nhân + tương + nghĩa + túc nghĩa thành phần: nhân + tương + nghĩa + túc