仁漿義粟

rén jiāng yì sù nhân tương nghĩa túc

Hán Việt: nhân tương nghĩa túc · Pinyin: rén jiāng yì sù

Tổng quan

Cấu tạo: (nhân) + 漿 (tương) + (nghĩa) + (túc)