仁王讲 nhân vương giảng Hán Việt: nhân vương giảng Tổng quan nhân vương giảng (行事)講讚仁王經之法會也。☸ Cấu tạo: 仁 (nhân) + 王 (vương) + 讲 (giảng)Hán Việtnhân vương giảngCấu tạo仁 + 王 + 讲 · nhân + vương + giảng nghĩa thành phần: nhân + vương + giảng Nghĩa ViệtCihui nhân vương giảng (行事)講讚仁王經之法會也。☸