仁者能仁

rén zhě néng rén nhân giả năng nhân

Hán Việt: nhân giả năng nhân · Pinyin: rén zhě néng rén

Tổng quan

Cấu tạo: (nhân) + (giả) + (năng) + (nhân)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 旧指有身份的人所做的事总是有理。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.旧谓有身份的人所做的事总是有理。