仁言利溥

rén yán lì pǔ nhân ngôn lợi phổ

Hán Việt: nhân ngôn lợi phổ · Pinyin: rén yán lì pǔ

Tổng quan

Cấu tạo: (nhân) + (ngôn) + (lợi) + (phổ)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 指有德行的人说的话益处很大。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.见"仁言利博"。