仄不楞 zè bù léng · trắc bất lăng Hán Việt: trắc bất lăng · Pinyin: zè bù léng Tổng quan Cấu tạo: 仄 (trắc) + 不 (bất) + 楞 (lăng)Pinyinzè bù léngHán Việttrắc bất lăngCấu tạo仄 + 不 + 楞 · trắc + bất + lăng nghĩa thành phần: trắc + bất + lăng Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 方言。形容倾侧摇晃,不稳定。Tân Hoa Tự Điển 1.方言。形容倾侧摇晃,不稳定。