僅次於

jǐn cì yú cận thứ vu

Hán Việt: cận thứ vu · Pinyin: jǐn cì yú

Tổng quan

chỉ đứng sau... | xếp hạng sau mỗi...

Cấu tạo: (cận) + (thứ) + (vu)

Nghĩa

Việt

  • Cihui chỉ đứng sau... | xếp hạng sau mỗi...

Eng

  • CC-CEDICT second only to ...; ranking behind only ...
  • Cihui 僅次於 ǐn cìyú v.p. second only to | Zài ¹bān shang, tā de shēngāo ∼ wǒ. His height is second only to mine in our class.