仇恨言论

chóu hèn yán lùncừu hận ngôn luận

Hán Việt: cừu hận ngôn luận · Pinyin: chóu hèn yán lùn

Tổng quan

Cấu tạo: 仇 (cừu) + 恨 (hận) + 言 (ngôn) + 論 (luận)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 lời lẽ thù hận

Đức

  • Handedict Hassprediger (S, Sprachw)

Từ liên quan

Gần nghĩa

仇恨罪行 · 言论机关 · 言论自由 · 仇恨罪 · 言论界 · 言论集 · 言论风生 · 仇恨中烧