仇恨言論 chóu hèn yán lùn · cừu hận ngôn luận Hán Việt: cừu hận ngôn luận · Pinyin: chóu hèn yán lùn Tổng quan Cấu tạo: 仇 (cừu) + 恨 (hận) + 言 (ngôn) + 論 (luận)Pinyinchóu hèn yán lùnHán Việtcừu hận ngôn luậnCấu tạo仇 + 恨 + 言 + 論 · cừu + hận + ngôn + luận nghĩa thành phần: cừu + hận + ngôn + luận