今兒個

jīn r gekim nhi cá

Hán Việt: kim nhi cá · Pinyin: jīn r ge

Tổng quan

(khẩu ngữ) hôm nay

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.今日,今天。

MOE · 教育部重編國語辭典 Đài Loan

今天。《兒女英雄傳》第七回:「可巧,今兒個早起,她們娘兒們來了,我們大師傅就要把她們留下。」《二十年目睹之怪現狀》第七二回:「你儜近來看甚麼書啊?今兒個要辦甚麼書呢?」

Cấu tạo: 今 (kim) + 兒 (nhi) + 個 (cá)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 hôm nay
  • Tần suất từ (khẩu ngữ) hôm nay
  • Biên soạn today

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 今天。《兒女英雄傳》第七回:「可巧,今兒個早起,她們娘兒們來了,我們大師傅就要把她們留下。」《二十年目睹之怪現狀》第七二回:「你儜近來看甚麼書啊?今兒個要辦甚麼書呢?」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.今日,今天。

Eng

  • Cihui (coll.) today
  • Tần suất từ n. <coll.> today

Từ liên quan

Gần nghĩa

今兒