今古文

jīn gǔ wén kim cổ văn

Hán Việt: kim cổ văn · Pinyin: jīn gǔ wén

Tổng quan

Nghiên cứu hoặc viết lại văn bản cổ điển thời nhà Hán trước, như sáu kinh điển Nho giáo 六經|六经

Cấu tạo: (kim) + (cổ) + (văn)

Nghĩa

Việt

  • Cihui Nghiên cứu hoặc viết lại văn bản cổ điển thời nhà Hán trước, như sáu kinh điển Nho giáo 六經|六经

Eng

  • CC-CEDICT Former Han dynasty study or rewriting of classical texts such as the Confucian six classics 六經|六经[Liu4 jing1]
  • Cihui Former Han dynasty study or rewriting of classical texts such as the Confucian six classics 六經|六经