今吾非故吾
kim ngô phi cố ngô
Hán Việt: kim ngô phi cố ngô · Pinyin: jīn wǔ fēi gù wǔ
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 吾:我;故:过去。今天的我不是过去的我了。指对过去有悔悟、否定的意思。
Hán Việt: kim ngô phi cố ngô · Pinyin: jīn wǔ fēi gù wǔ