今接輿 jīn jiē yú · kim tiếp dư Hán Việt: kim tiếp dư · Pinyin: jīn jiē yú Tổng quan Cấu tạo: 今 (kim) + 接 (tiếp) + 輿 (dư)Pinyinjīn jiē yúHán Việtkim tiếp dưCấu tạo今 + 接 + 輿 · kim + tiếp + dư nghĩa thành phần: kim + tiếp + dư