今日个 kim nhật cá Hán Việt: kim nhật cá Tổng quan Cấu tạo: 今 (kim) + 日 (nhật) + 个 (cá)Hán Việtkim nhật cáCấu tạo今 + 日 + 个 · kim + nhật + cá nghĩa thành phần: kim + nhật + cá