今早兒 kim tảo nhi Hán Việt: kim tảo nhi Tổng quan Cấu tạo: 今 (kim) + 早 (tảo) + 兒 (nhi)Hán Việtkim tảo nhiCấu tạo今 + 早 + 兒 · kim + tảo + nhi nghĩa thành phần: kim + tảo + nhi Nghĩa EngCihui 今早兒 īnzǎor ►See ¹jīnzǎo