今時今日

jīn shí jīn rì kim thì kim nhật

Hán Việt: kim thì kim nhật · Pinyin: jīn shí jīn rì

Tổng quan

thời buổi này (tiếng địa phương)

Cấu tạo: (kim) + (thì) + (kim) + (nhật)

Nghĩa

Việt

  • Cihui thời buổi này (tiếng địa phương)

Eng

  • CC-CEDICT this day and age (dialect)
  • Cihui this day and age (dialect)