今月古月 jīn yuè gǔ yuè · kim nguyệt cổ nguyệt Hán Việt: kim nguyệt cổ nguyệt · Pinyin: jīn yuè gǔ yuè Tổng quan Cấu tạo: 今 (kim) + 月 (nguyệt) + 古 (cổ) + 月 (nguyệt)Pinyinjīn yuè gǔ yuèHán Việtkim nguyệt cổ nguyệtCấu tạo今 + 月 + 古 + 月 · kim + nguyệt + cổ + nguyệt nghĩa thành phần: kim + nguyệt + cổ + nguyệt Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 指月亮古今如一,而人事代谢无常。