今有術 jīn yǒu shù · kim hữu thuật Hán Việt: kim hữu thuật · Pinyin: jīn yǒu shù Tổng quan Cấu tạo: 今 (kim) + 有 (hữu) + 術 (thuật)Pinyinjīn yǒu shùHán Việtkim hữu thuậtCấu tạo今 + 有 + 術 · kim + hữu + thuật nghĩa thành phần: kim + hữu + thuật