今治市 jīn zhì shì · kim trì thị Hán Việt: kim trì thị · Pinyin: jīn zhì shì Tổng quan Cấu tạo: 今 (kim) + 治 (trì) + 市 (thị)Pinyinjīn zhì shìHán Việtkim trì thịCấu tạo今 + 治 + 市 · kim + trì + thị nghĩa thành phần: kim + trì + thị