今生今世

jīn shēng jīn shì kim sanh kim thế

Hán Việt: kim sanh kim thế · Pinyin: jīn shēng jīn shì

Tổng quan

Cấu tạo: (kim) + (sanh) + (kim) + (thế)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 此生此世,指有生之年。《初刻拍案驚奇》卷三五:「擾了這一家人家,今生今世還不的他,來生來世是必填還他則個。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 此生此世。指有生之年。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.此生此世。谓有生之年。

Eng

  • Cihui 今生今世 īnshēngjīnshì f.e. this present life